malicious gossip

malicious gossip

A neighbor spreads malicious gossip over the garden fence.

Định nghĩa

Cụm danh từ: Lời đàm tiếu ác ýchỉ những tin đồn thất thiệt, mang tính xấu xa, bôi nhọ, hoặc tiết lộ những thông tin riêng tư của người khác với mục đích làm hại danh dự hoặc gây tổn thương.

  • "malicious gossip" thường được dùng để mô tả hành vi nói xấu sau lưng, lan truyền những câu chuyện không đúng sự thật hoặc phóng đại về đời sống cá nhân của người khác.
dụ sử dụng
  • ( ấy bị tổn thương bởi những lời đàm tiếu ác ý lan truyền về gia đình mình.)
  • (Văn phòng tràn ngập những lời đàm tiếu ác ý sau khi quản lý đột ngột từ chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to spread malicious gossip": lan truyền lời đàm tiếu ác ý.
    • He was fired for spreading malicious gossip about his colleagues. (Anh ta bị sa thải lan truyền lời đàm tiếu ác ý về đồng nghiệp.)
  • "a victim of malicious gossip": nạn nhân của lời đàm tiếu ác ý.
    • Many celebrities become victims of malicious gossip in tabloids. (Nhiều người nổi tiếng trở thành nạn nhân của lời đàm tiếu ác ý trên báo lá cải.)
Biến thể từ gần giống
  • Gossip (danh từ): lời đàm tiếu, chuyện phiếm (không nhất thiết mang tính ác ý).
    • She loves to gossip about her neighbors. ( ấy thích buôn chuyện về hàng xóm.)
  • Malicious (tính từ): ác ý, chủ đích xấu.
    • His malicious comments hurt her deeply. (Những bình luận ác ý của anh ta làm ấy tổn thương sâu sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Slander (danh từ): vu khống, nói xấu (thường mang tính pháp ).
  • Defamation (danh từ): phỉ báng, bôi nhọ danh dự.
  • Backbiting (danh từ): nói xấu sau lưng.
  • Scandal-mongering (danh từ): tung tin giật gân, bêu xấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To badmouth someone: nói xấu ai đó.
    • Stop badmouthing your coworkers; it's unprofessional. (Đừng nói xấu đồng nghiệp nữa; điều đó thật thiếu chuyên nghiệp.)
  • To dish the dirt: tiết lộ chuyện xấu của người khác.
    • The tabloid loves to dish the dirt on celebrities. (Tờ báo lá cải thích tiết lộ chuyện xấu của người nổi tiếng.)
Thành ngữ liên quan
  • A whisper campaign: chiến dịch tung tin đồn thầm lặng (nhằm hạ bệ ai đó).
    • The politician resigned after a malicious whisper campaign. (Chính trị gia đó từ chức sau một chiến dịch tung tin đồn ác ý.)
  • To wash one's dirty linen in public: giặt giũ trong nhà lại đem ra ngoài đường (tiết lộ chuyện riêng tư xấu xa ra công chúng).
    • Their divorce turned into a public spectacle full of malicious gossip. (Cuộc ly hôn của họ biến thành một cảnh tượng công khai đầy lời đàm tiếu ác ý.)